làm mẫu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện một hành động hoặc trưng bày một sản phẩm để người khác xem và làm theo: Hành động trình diễn, thể hiện một cách cụ thể để làm ví dụ hoặc hướng dẫn cho người khác noi theo.
- Trưng bày sản phẩm với mục đích giới thiệu, quảng cáo để khách hàng biết và có thể đặt mua: Hành động cho xem hàng mẫu để người mua thấy được hình dáng, chất lượng trước khi quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Giáo viên làm mẫu động tác thể dục cho cả lớp quan sát và bắt chước.
- Cửa hàng đang làm mẫu chiếc áo mới nhất để khách hàng có thể đặt hàng.
- Anh ấy tình nguyện làm mẫu cho buổi chụp ảnh nghệ thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm mẫu cho ai/cái gì": Đóng vai trò là hình mẫu, ví dụ để người khác hoặc sự việc khác học hỏi, dựa theo.
- Cô ấy luôn làm mẫu cho các đồng nghiệp mới về tinh thần trách nhiệm.
- "Đi làm mẫu": Tham gia công việc người mẫu, trình diễn.
- Cô ấy có kinh nghiệm đi làm mẫu cho nhiều thương hiệu thời trang.
Biến thể và từ gần giống
- Mẫu (danh từ): Vật, người hoặc cách thức được dùng làm chuẩn để bắt chước hoặc so sánh.
- Anh ta là mẫu người lý tưởng để noi theo.
- Làm gương (động từ): Có hành vi tốt để người khác học tập (thường nhấn mạnh đến đạo đức, phẩm chất).
- Phụ huynh cần làm gương cho con cái.
Từ đồng nghĩa
- Trình diễn: Biểu diễn, thể hiện ra để người khác xem.
- Giới thiệu sản phẩm: Cho xem, trình bày về sản phẩm để quảng cáo.
- Hướng dẫn trực quan: Chỉ dẫn bằng hành động cụ thể để người khác quan sát và làm theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến trực tiếp nào cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp nào sử dụng từ "làm mẫu")
- đgt. 1. Làm để trưng bày hình dáng kiểu cách, chất lượng, tranh thủ sự đồng tình để sản xuất hàng loạt. 2. Trưng bày để khách hàng biết có hàng bán.